Sự đoàn kết tiếng anh là gì

-

Ngày Quốc tế đoàn kết nhân loại (20/12) là dịp dành để nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết trong quá trình thực hiện và đạt được các mục tiêu quốc tế, như chương trình hành động của các hội nghị quốc tế và các hiệp định đa phương.

United (v) /juːˈnaɪt/ Đoàn kết

Unity is strength /juːˈnaɪt, ɪz, əz, streŋθ/: Đoàn kết là sức mạnh

National unity: Đoàn kết dân tộc

Solidarity: Tinh thần đoàn kết

The United: Sự đoàn kết

Loss of unity: Mất đoàn kết

Từ vựng tiếng Anh qua thành ngữ, slogan về đoàn kết

Ngày Quốc tế đoàn kết nhân loại (20/12) là ngày dành để kỷ niệm sự thống nhất và tính đa dạng của chúng ta, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết, Hãy cùng HocHay.com khám phá một số câu thành ngữ, slogan tiếng anh ngay nhé!

Từ vựng tiếng anh qua thành ngữ đoàn kết

*

United we stand, divided we fall :

Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết

A swallow can’t make a summer:

Một cánh én ko làm nên mùa xuân

Where there is unity there is always victory:

Nơi nào có đoàn kết, nơi đó có chiến thắng

Together we can change the world:

Một cây làm chẳng nên non – Ba cây chụm lại nên hòn núi cao

The leaves protect tattered ones: Lá lành đùm lá rách

United we stand, divided we fall: Đoàn kết chúng ta đứng, chia rẽ chúng ta ngã

All for one, and one for all: Mọi người vì một người, một người vì mọi người

Từ vựng tiếng anh qua slogan đoàn kết

*

Unity is strength: Đoàn kết là sức mạnh

we are one: Chúng ta là một

Together we can: Cùng nhau, chúng ta có thể làm được

Impossible is nothing: Không gì là không thể

Unite never die: Đoàn kết không bao giờ chết

We are a family: Chúng mình là một gia đình

Strength, successful connection: Kết sức mạnh, nối thành công

A pile of dead is better than living alone: Chết 1 đống còn hơn sống 1 mình

Ứng dụng học tiếng anh theo chủ đề ngày Quốc tế đoàn kết nhân loại – App HocHay cho Android & iOS


*

*

#TuVungTiengAnhTheoChuDe #TuVungTiengAnhNgayQuocTeDoanKetNhanLoai #HocHay #HocTuVung #HocTiengAnh #AppHocTiengAnh #AppHochay #UngDungHocHay #UngDungHocTiengAnh #VyHocHay #VietNam